Chương I · Lý thuyết
Bài 2. An toàn trong phòng thực hành
Phòng thực hành là nơi em làm thí nghiệm để tự mình kiểm chứng các hiện tượng tự nhiên. Ở đó có hoá chất, đèn cồn, dụng cụ thuỷ tinh và thiết bị dùng điện: nếu không cẩn thận, chúng có thể gây bỏng, đứt tay, ngộ độc hay điện giật. Vì vậy, trước khi bước vào phòng thực hành, em cần biết các quy định an toàn và hiểu các kí hiệu cảnh báo.
Em sẽ học được
- Nêu được các quy định an toàn khi học trong phòng thực hành.
- Phân biệt được các kí hiệu cảnh báo trong phòng thực hành theo hình dạng và màu sắc.
- Kể được một số dụng cụ, thiết bị thường dùng và cách sử dụng chúng an toàn.
- Biết cách xử lí ban đầu khi gặp sự cố trong phòng thực hành.
Quy định an toàn trong phòng thực hành
Những nguồn có thể gây mất an toàn trong phòng thực hành gồm: hoá chất (độc, dễ cháy, ăn mòn), nguồn điện, lửa của đèn cồn, dụng cụ thuỷ tinh dễ vỡ và vật sắc nhọn.
Trong phòng thí nghiệm ảo (phần Khám phá), hãy tìm các hành vi vi phạm những quy định này.
Kí hiệu cảnh báo trong phòng thực hành
Kí hiệu cảnh báo giúp em nhận ra mối nguy hiểm chỉ bằng một cái nhìn. Mỗi loại kí hiệu có hình dạng và màu sắc riêng để dễ nhận biết:
| Loại biển | Hình dạng và màu sắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kí hiệu cảnh báo cấm | Hình tròn, viền đỏ, nền trắng, hình vẽ màu đen (thường có gạch chéo đỏ) | Cấm lửa, cấm ăn uống, cấm dùng làm nước uống |
| Kí hiệu cảnh báo các khu vực nguy hiểm | Hình tam giác đều, viền đen hoặc đỏ, nền vàng | Điện cao thế, nhiệt độ cao |
| Kí hiệu cảnh báo nguy hiểm do hoá chất gây ra | Hình vuông, viền đen, nền đỏ cam | Chất dễ cháy, chất độc, chất ăn mòn |
| Kí hiệu chỉ dẫn thực hiện | Hình chữ nhật, nền xanh hoặc đỏ | Lối thoát hiểm, nơi để bình chữa cháy |
Xếp các kí hiệu dưới đây vào đúng loại. Hãy nhìn hình dạng và màu sắc trước, rồi đọc ý nghĩa.
Thẻ chưa xếp (10)
Chọn một thẻ, rồi chọn ô phù hợp để đặt thẻ vào.
Một số dụng cụ và thiết bị thường dùng
| Nhóm | Ví dụ | Lưu ý an toàn |
|---|---|---|
| Dụng cụ thuỷ tinh | Ống nghiệm, cốc thuỷ tinh, ống đong, bình tam giác | Dễ vỡ; cầm chắc, đặt ở giữa bàn; không nhặt mảnh vỡ bằng tay |
| Dụng cụ đun nóng | Đèn cồn, giá đỡ, kẹp ống nghiệm | Không thổi để tắt đèn cồn mà đậy nắp; hướng miệng ống nghiệm ra xa người |
| Dụng cụ đo | Thước, cân, nhiệt kế, đồng hồ bấm giây, ống đong | Chọn dụng cụ phù hợp, dùng đúng cách để có kết quả chính xác |
| Dụng cụ quan sát | Kính lúp, kính hiển vi quang học | Cầm bằng hai tay, không chạm tay vào mặt kính |
| Thiết bị điện | Nguồn điện, công tắc, bóng đèn, dây nối | Kiểm tra dây không hở; tay khô; ngắt nguồn trước khi lắp hoặc tháo mạch |
Khám phá
Phòng thí nghiệm ảo
Đọc từng tình huống trong phòng thực hành. Bấm vào những tình huống có hành vi nguy hiểm hoặc vi phạm quy định để đánh dấu (bấm lần nữa để bỏ). Nhấn "Kiểm tra" để xem em tìm đủ chưa và vì sao mỗi hành vi đúng hay sai.
Đã đánh dấu 0 tình huống nguy hiểm. Nhấn "Kiểm tra" khi em làm xong.
Ví dụ
Ví dụ 1
Ví dụ 2
Luyện tập
Đã làm 0/8 bài
Bài 1
Những việc nào em phải làm khi học trong phòng thực hành?
Bài 2
Kí hiệu hình tròn, viền đỏ, nền trắng, hình vẽ màu đen có ý nghĩa gì?
Bài 3
Trên lọ hoá chất có kí hiệu hình vuông, viền đen, nền đỏ cam. Kí hiệu đó thuộc loại nào?
Bài 4
Nối mỗi kí hiệu (mô tả bằng lời) với ý nghĩa của nó.
Bài 5
Khi làm vỡ ống nghiệm thuỷ tinh, em nên làm gì đầu tiên?
Bài 6
Vì sao không được cắm, rút phích điện khi tay còn ướt?
Bài 7
Những nguồn nào có thể gây mất an toàn trong phòng thực hành?
Bài 8
Cách tắt đèn cồn đúng là gì?
Ghi nhớ
- Luôn tuân thủ quy định: đồ bảo hộ, có giáo viên hướng dẫn, không ăn uống, không đùa nghịch, không nếm ngửi hoá chất.
- Kí hiệu cấm: tròn, viền đỏ, nền trắng. Khu vực nguy hiểm: tam giác đều, viền đen hoặc đỏ, nền vàng. Nguy hiểm do hoá chất: vuông, viền đen, nền đỏ cam. Chỉ dẫn thực hiện: chữ nhật, nền xanh hoặc đỏ.
- Dùng dụng cụ thuỷ tinh, đèn cồn và thiết bị điện đúng cách; tay khô khi dùng điện.
- Có sự cố thì báo ngay cho giáo viên.